Chi phí du học tiếng Anh tại Philippines 2026: Cập nhật mới nhất & So sánh chi tiết

Ngày đăng:
Cập nhật:

Du học tiếng Anh tại Philippines từ lâu đã trở thành lựa chọn phổ biến với học viên Việt Nam nhờ chi phí hợp lý, môi trường học tập kỷ luật và chương trình đa dạng. Vậy chi phí du học Philippines 2025-2026 có gì thay đổi so với năm trước? So với học trong nước hay các quốc gia khác như Singapore, Úc, Mỹ, mức phí này cạnh tranh ra sao? Bài viết sau sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ ràng và cập nhật nhất.

Tổng quan chi phí du học Philippines năm 2025 -2026

Vì sao cần cập nhật chi phí hằng năm?

Khi lên kế hoạch du học tiếng Anh tại Philippines, việc tham khảo chi phí từ những năm trước thường chưa đủ. Mỗi năm, mức phí học tập và sinh hoạt đều có sự điều chỉnh dựa trên nhiều yếu tố như tỷ giá ngoại tệ, lạm phát, giá cả sinh hoạt cũng như chính sách học phí riêng của từng trường Anh ngữ.

Bước sang năm 2025, chi phí du học Philippines đã có sự thay đổi so với năm 2024, với mức tăng trung bình khoảng 5–10%. Đây là điều bạn cần nắm rõ để chuẩn bị ngân sách phù hợp, tránh những phát sinh không mong muốn.

Sự thay đổi chi phí du học Philippines năm 2025 so với 2024

1. Học phí

Hầu hết các trường Anh ngữ tại Philippines đều đã điều chỉnh học phí, tăng nhẹ 5–15% tùy trường. Nguyên nhân đến từ việc nâng cấp cơ sở vật chất, cải thiện chất lượng đào tạo, và ảnh hưởng từ chi phí vận hành tăng cao.

2. Chi phí sinh hoạt

Chi phí điện, nước và thực phẩm tại các thành phố lớn như Cebu có xu hướng tăng. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến học viên vì liên quan đến ký túc xá, bữa ăn và sinh hoạt hàng ngày. So với 2024, chi phí sinh hoạt năm 2025 được dự đoán sẽ cao hơn, nhất là tại các khu vực trung tâm.

3. Phí địa phương (visa, SSP và các giấy tờ khác)

Các loại phí địa phương như visa, SSP (Special Study Permit), ACR-I Card vẫn giữ ở mức ổn định. Tuy nhiên, có sự điều chỉnh nhỏ, tăng khoảng 5–10 USD so với năm trước. Đây là khoản chi không lớn nhưng vẫn cần đưa vào kế hoạch tài chính để tránh thiếu sót.

So sánh chi phí du học Philippines với các nước khác

Philippines với Việt Nam

Tại Việt Nam, nhiều bạn chọn học IELTS trong nước để tiết kiệm chi phí. Trung bình một khóa luyện thi IELTS tại các trung tâm uy tín dao động 10–20 triệu VNĐ/khóa 2–3 tháng, chưa kể học 1:1 với giáo viên nước ngoài có thể cao hơn (từ 500.000–1.000.000 VNĐ/buổi). Sinh hoạt phí ở Việt Nam thấp hơn Philippines, nhưng môi trường tiếng Anh hạn chế vì hầu hết vẫn giao tiếp bằng tiếng Việt.

Trong khi đó, tại Philippines, gói IELTS Sparta 4 tuần (bao gồm học phí, ký túc xá, ăn uống 3 bữa, dọn phòng, giặt ủi) thường ở mức 1500 – 2500 USD/ 4 tuần (~39 – 65 triệu). Mức này có vẻ cao hơn chi phí học trong nước, nhưng bù lại bạn được:

  • Môi trường 100% tiếng Anh (EOP).
  • Nhiều giờ học 1:1 mỗi ngày.
  • Quản lý kỷ luật chặt chẽ.

Kết luận: Việt Nam phù hợp cho người cần duy trì, luyện thêm kỹ năng; còn Philippines thích hợp cho ai muốn tăng band nhanh, sống trong môi trường tiếng Anh thực thụ,

Philippines vs Singapore / Úc

Tại Singapore, khóa học tiếng Anh học thuật hoặc luyện IELTS toàn thời gian có học phí khoảng 3800 USD/ 4 tuần. Chưa kể sinh hoạt phí rất cao, cộng thêm ăn uống và đi lại. Tổng ngân sách có thể lên tới hơn 4000 USD (~100 triệu VNĐ/tháng).

Ở Úc, các khóa tiếng Anh (ELICOS) thường có học phí khoảng 3500 – 4600 USD/ 4 tuần. Chi phí vé máy bay, thủ tục visa, sinh học phí lại cao nhất là tại Sydney hay Melbourne.

Kết luận: Singapore/Úc có môi trường bản ngữ, bằng cấp quốc tế nhưng chi phí gấp đôi, gấp ba. Philippines phù hợp với người muốn trải nghiệm chuyên sâu và tiết kiệm hơn.

Philippines vs Mỹ / Canada / UK

Mỹ, Canada và UK là điểm đến mơ ước cho nhiều bạn trẻ, nhưng chi phí cực kỳ cao.

  • Học phí: Khóa tiếng Anh học thuật hoặc IELTS Preparation tại trường ngôn ngữ/college thường ở mức 3500 – 4500 USD/ 4 tuần.
  • Sinh hoạt phí: dao động 1.000–1.500 USD/tháng tùy thành phố (~26–39 triệu VNĐ), chưa kể phí visa, bảo hiểm, vé máy bay.

Trong khi đó, Philippines chỉ cần 1/3 chi phí nhưng vẫn đảm bảo:

  • Nhiều giờ học 1:1.
  • Giáo viên có kinh nghiệm luyện thi IELTS.
  • Môi trường đa quốc tịch, thực hành tiếng Anh liên tục.

Kết luận: Mỹ/Canada/UK phù hợp với ai có ngân sách lớn, cần bằng cấp quốc tế lâu dài. Philippines phù hợp cho mục tiêu ngắn hạn (3–6 tháng) tăng band nhanh với chi phí hợp lý.

Cấu thành chi phí du học Philippines

Học phí các khóa học (ESL, IELTS, Sparta, TOEIC)

Chi phí du học tiếng Anh tại Philippines thường bao gồm trọn gói học phí, ký túc xá và bữa ăn ngay trong khuôn viên trường. Trung bình, mức học phí trọn gói dao động từ 1.200–2.200 USD/4 tuần tại Cebu hoặc Clark, và khoảng 1.100–1.420 USD/4 tuần ở Baguio, Bacolod hay Iloilo. Các khóa giao tiếp thông thường sẽ có chi phí thấp hơn, trong khi các chương trình luyện thi IELTS, TOEIC, TOEFL, TESOL hay Business English thường cao hơn.

Khác với nhiều quốc gia nơi học phí và chi phí ký túc xá tách biệt, hầu hết trường Anh ngữ ở Philippines đều gộp chung thành một gói duy nhất. Điều này giúp học viên dễ dàng lên kế hoạch tài chính, đồng thời giảm bớt lo lắng về chi phí ăn ở hàng ngày.

Tuy nhiên, tổng chi phí mỗi người phải chi trả sẽ phụ thuộc vào loại phòng ký túc xá. Phòng 3–6 người thường giúp tiết kiệm đáng kể, trong khi phòng đơn hoặc đôi sẽ cao hơn nhưng mang lại sự riêng tư. Ngoài ra, chi phí cũng khác nhau theo khu vực: Cebu, Baguio và Clark thường cao hơn vì là thành phố lớn hoặc có giáo viên bản ngữ, trong khi Bacolod, Iloilo hay Boracay lại “dễ chịu” hơn nhờ chi phí sinh hoạt thấp.

Chương trìnhHọc phí (USD)/ 4 tuần
Tiếng Anh giao tiếp ESL1.100 – 1.800 USD/ 4 tuần
Luyện thi IELTS, TOEIC, TOEFL1.200  – 2.000 USD/ 4 tuần
Chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế TESOL2.200 USD/ 4 tuần
Tiếng Anh hàng không1.650 USD/ 4 tuần
Tiếng Anh thương mại1.600 – 1.800 USD/ 4 tuần

(*Chi phí trên sẽ dao động tùy trường, tùy khu vực)

Chi phí địa phương bắt buộc (Visa, SSP, điện nước, ID)

Chi phí địa phương là những khoản phát sinh mà học viên cần thanh toán trực tiếp tại trường sau khi nhập học. Các hạng mục chi phí địa phương bao gồm:

  • Phí SSP (Special Study Permit): Giấy phép học tập đặc biệt, có hạn sử dụng tương đương thời gian đăng ký học (~135 USD). Nếu gia hạn khóa học, học viên cần thanh toán lại. Cập nhật 2025: Cục Di Trú đã điều chỉnh mức phí từ 6,800 → 7,800 pesos.
  • SSP E-Card: Bắt buộc cho học viên học từ 8 tuần trở lên, đồng thời là giấy tờ cần thiết để đăng ký thẻ ACR I-Card và gia hạn visa. Nếu gia hạn khóa học sẽ phải đóng lại từ đầu
    Cập nhật 2025: Phí tăng từ 4,000 → 4,500 pesos.
  • ACR I-Card: Thẻ đăng ký cư trú dành cho công dân nước ngoài (~65 USD).
    Cập nhật 2025: Phí tăng từ 4,000 → 4,500 pesos.
  • Gia hạn Visa: Bắt buộc cho học viên học trên 4 tuần, chi phí thay đổi tùy độ dài khóa học.
    Cập nhật 2025: Tăng thêm 1,000 pesos/lần từ lần gia hạn thứ 1 đến lần thứ 5.
  • Phí điện nước: Tính theo lượng tiêu thụ hoặc cố định tùy loại phòng.
  • Phí giặt giũ: Hầu hết trường miễn phí.
  • Phí quản lý: Một số trường không thu.
  • Thẻ học viên (ID Card): Sử dụng trong khuôn viên trường.
  • Đón tại sân bay: Tùy trường, dao động 20–50 USD; học viên có thể tự túc.
  • Tài liệu học tập: Tùy số lượng và loại sách của từng khóa.
  • Đặt cọc ký túc xá: Khoản tiền bảo đảm, sẽ được hoàn lại khi kết thúc khóa học.

Các khoản phí này trung bình dao động 250–350 USD/4 tuần tùy theo từng trường. Khi lựa chọn thời gian học 1 – 3 – 6 tháng, học viên cần lưu ý: có nhiều khoản phí chỉ phải đóng một lần duy nhất như SSP, ACR I-Card, phí đón sân bay hay đặt cọc ký túc xá. Vì vậy, nếu học trong thời gian dài hơn, tổng chi phí bình quân mỗi tháng sẽ được tối ưu hơn.

Chi phí phát sinh

Bên cạnh học phí và chi phí ăn ở trong trường, du học sinh tại Philippines cũng nên dự trù thêm một khoản cho sinh hoạt cá nhân và trải nghiệm cuối tuần. Đây vừa là cơ hội để khám phá văn hóa địa phương, vừa giúp cân bằng giữa học tập và giải trí. Go Fly Vietnam tổng hợp một số chi phí phổ biến như sau:

1. Ăn uống ngoài trường

  • Nhà hàng: bữa ăn thường có giá từ 200–500 peso/người. (~ 90.000 – 230.000 VNĐ)
  • Quán ăn bình dân, đồ ăn đường phố: chỉ khoảng 45–100 peso/người. (~20.000 – 45.000 VNĐ)
  • Chợ truyền thống: Giá cả thường rẻ hơn Việt Nam.
  • Siêu thị: mức giá gần tương đương Việt Nam, nhiều sản phẩm nhập khẩu.

Trung bình, chi phí ăn uống ngoài trường chỉ khoảng 5 USD/tháng, tùy thói quen sinh hoạt của mỗi bạn.

2. Đi lại

  • Jeepney – phương tiện công cộng đặc trưng của Philippines: 10–15 peso/lượt (~7.000 VNĐ).
  • Taxi: chuyến đi 4–5km thường mất 120–130 peso.
  • Xe buýt: giá vé 20–25 peso/lượt.

Nếu chủ yếu đi lại quanh trường, chi phí đi lại mỗi tháng chỉ khoảng 5 USD.

3. Mua sắm nhu yếu phẩm

Philippines cách Việt Nam chỉ hơn 4 giờ bay, nên việc mang đồ cá nhân theo không gặp nhiều trở ngại. Tuy nhiên, bạn không cần chuẩn bị quá nhiều quần áo, mỹ phẩm hay vật dụng sinh hoạt từ nhà, vì tại đây các mặt hàng này có giá phải chăng, đa dạng và dễ mua. Điều này giúp bạn giảm bớt hành lý khi di chuyển và tiết kiệm chi phí vận chuyển.

Vé máy bay, bảo hiểm

Thông thường, vé máy bay khứ hồi từ Việt Nam sang Philippines có mức giá khoảng 300–500 USD, bao gồm 20kg hành lý ký gửi và 7kg hành lý xách tay (theo thông tin từ hãng Cebu Pacific). Tuy nhiên, vào mùa cao điểm như dịp hè, mức giá có thể tăng lên 500–800 USD/khứ hồi. Vì vậy, nếu bạn có lịch trình linh hoạt và không tham gia trại hè, nên lựa chọn bay vào các thời điểm khác trong năm để tiết kiệm đáng kể chi phí.

Quy định mới từ Cục Di Trú Philippines (áp dụng từ tháng 6/2024):
Tất cả học viên theo học từ 12 tuần trở xuống bắt buộc phải xuất trình vé máy bay khứ hồi hoặc vé đi sang nước thứ ba sau khi hoàn tất khóa học.

Hiện tại, khi nhập cảnh vào Philippines, bảo hiểm không phải là yêu cầu bắt buộc. Tuy nhiên, chi phí y tế và nhập viện tại đây khá cao, vì vậy việc trang bị một gói bảo hiểm quốc tế là điều mà du học sinh nên cân nhắc để bảo vệ cả sức khỏe lẫn tài chính.

Tổng chi phí du học Philippines và báo giá mẫu 2025

So với những năm trước, tổng chi phí du học tại Philippines đã có sự điều chỉnh tăng do ảnh hưởng từ nhiều yếu tố như kinh tế, lạm phát và chi phí vận hành. Dù vậy, khi so sánh với khối lượng tiết học dày đặc mỗi ngày cùng việc chi phí đã bao gồm cả ăn ở trong khuôn viên trường, mức giá này vẫn được xem là hợp lý.

Để hình dung rõ hơn, dưới đây là ví dụ về bảng học phí và báo giá từ một trường Anh ngữ tại Philippines.

Báo giá mẫu chi phí du học Philippines tại trường BECI CAFE

Làm thế nào tiết kiệm chi phí du học Philippines?

Chi phí du học tiếng Anh tại Philippines tuy hợp lý hơn nhiều nước khác, nhưng vẫn là khoản đầu tư lớn đối với học viên Việt Nam. Với một vài chiến lược thông minh, bạn có thể giảm đáng kể tổng chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng học tập.

Săn học bổng & ưu đãi từ trường và Go Fly Vietnam

Nhiều trường Anh ngữ tại Philippines thường xuyên có chương trình học bổng, giảm học phí hoặc tặng thêm tuần học miễn phí cho học viên đăng ký sớm. Bên cạnh đó, Go Fly Vietnam cũng có những ưu đãi độc quyền, giúp bạn tiết kiệm từ vài trăm đến cả nghìn USD cho một khóa học.

Để nắm bắt nhanh chóng các đợt ưu đãi, học bổng du học tiếng Anh tại Philippines, bạn chỉ cần truy cập website goflyvietnam.com hoặc follow fanpage Go Fly Vietnam để theo dõi những cập nhật mới nhất.

Chi phí học tiếng Anh tại philippines

Chọn khu vực & loại trường phù hợp ngân sách

Không phải thành phố nào cũng có chi phí giống nhau:

  • Cebu: trung tâm sôi động, chi phí sinh hoạt cao hơn nhưng tiện lợi di chuyển, nhiều trường lớn.
  • Baguio: khí hậu mát mẻ, chi phí sinh hoạt thấp hơn, tập trung nhiều trường Sparta.
  • Clark/Subic: yên tĩnh, phù hợp học viên muốn tập trung tuyệt đối.

Ngoài ra, chọn loại trường và loại phòng ký túc xá cũng ảnh hưởng nhiều đến chi phí. Ở phòng 4–6 người có thể rẻ hơn tới 20–30% so với phòng đơn.

Lên kế hoạch thời gian học (4, 8, 12 tuần) để tối ưu chi phí

Nhiều trường áp dụng chính sách giảm học phí cho học viên đăng ký từ 12 tuần trở lên. Đây là một cách tiết kiệm thông minh, vì ngoài được giá tốt, học viên còn có đủ thời gian để tiến bộ rõ rệt.

  • 4 tuần: phù hợp trải nghiệm, làm quen môi trường, cải thiện kỹ năng cơ bản.
  • 8 tuần: đủ để tăng band 0.5–1.0 IELTS nếu học tập nghiêm túc.
  • 12 tuần: tối ưu chi phí, giúp tiến bộ rõ rệt và ổn định hơn

Mẹo tiết kiệm sinh hoạt phí tại Philippines

Ngoài học phí, chi phí ăn ở – đi lại – mua sắm cũng chiếm phần đáng kể. Một số mẹo nhỏ để giảm bớt gánh nặng:

  • Ăn tại canteen trường (đã bao gồm trong học phí), hạn chế ăn ngoài.
  • Dùng sim data hoặc đăng ký gói internet học viên thay vì roaming.
  • Đi chợ/siêu thị địa phương thay vì mua đồ nhập khẩu.
  • Chia sẻ phòng ký túc xá thay vì chọn phòng đơn.
  • Lên kế hoạch du lịch cuối tuần, đi theo nhóm để chia nhỏ chi phí.
Nhận tư vấn lộ trình học tiếng Anh tại Philippines ngay hôm nay