Chi phí du học Philippines 1 tháng 2026: Cập nhật chi tiết và mới nhất

Ngày đăng:

Du học tiếng Anh tại Philippines trong 1 tháng (4 tuần) đang trở thành lựa chọn ngày càng phổ biến với học viên Việt Nam bước sang năm 2026. Thời gian ngắn, chi phí hợp lý nhưng vẫn đảm bảo cường độ học cao, môi trường 100% tiếng Anh và hiệu quả cải thiện rõ rệt là những lý do khiến mô hình này được nhiều người ưu tiên.

Vậy chi phí du học Philippines 1 tháng 2026 là bao nhiêu? Gồm những khoản nào? So với học tại Việt Nam hay các quốc gia khác có gì khác biệt? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hình dung đầy đủ – dễ hiểu – sát thực tế nhất trước khi đưa ra quyết định.

Tổng quan chi phí du học Philippines 1 tháng năm 2026

Về tình hình tại Philippines nói chung

Trong thời gian gần đây, Chính phủ Philippines tiếp tục duy trì các biện pháp kiểm soát nhập cảnh chặt chẽ, tương tự như giai đoạn năm 2025. Bộ phận TCEU (đơn vị giám sát tại sân bay) được tăng cường hoạt động, kiểm tra kỹ thông tin của hành khách ngay từ trước khi làm thủ tục hải quan. Tuy vậy, bạn không cần quá lo lắng. Khi đăng ký các khóa học tiếng Anh tại Philippines, học viên sẽ được trường cấp thư mời nhập học chính thức, đồng thời Go Fly Vietnam sẽ hướng dẫn chi tiết hồ sơ và cách trả lời phỏng vấn để bạn có thể giải trình rõ ràng, thuận lợi trong quá trình nhập cảnh.

Vì sao du học Philippines 1 tháng ngày càng được lựa chọn?

Khóa học tiếng Anh 1 tháng tại Philippines là lựa chọn lý tưởng cho nhiều đối tượng học viên khác nhau, đặc biệt là người đi làm có quỹ thời gian nghỉ phép ngắn, sinh viên tranh thủ kỳ nghỉ hè hoặc kỳ nghỉ giữa kỳ, cũng như những học viên muốn trải nghiệm môi trường học tập quốc tế trước khi quyết định theo học dài hạn. Bên cạnh đó, chương trình còn phù hợp với những ai cần cải thiện khả năng giao tiếp hoặc nâng band IELTS trong thời gian ngắn.

So với hình thức học rải rác trong nước, mô hình học tập tập trung tại Philippines giúp người học toàn tâm cho tiếng Anh, hạn chế tối đa sự xao nhãng và từng bước hình thành thói quen sử dụng ngôn ngữ liên tục mỗi ngày, từ đó mang lại hiệu quả rõ rệt chỉ sau một thời gian ngắn.

Chi phí du học Philippines 1 tháng 2026 có thay đổi gì?

So với năm 2025, chi phí năm 2026 được dự đoán:

  • Học phí tăng nhẹ khoảng 5–8%, tùy trường và khu vực
  • Chi phí sinh hoạt ổn định, không biến động lớn
  • Phí địa phương (SSP, visa 30 ngày) gần như giữ nguyên

Nhìn chung, Philippines vẫn là quốc gia có chi phí du học tiếng Anh ngắn hạn thấp nhất châu Á.

So sánh chi phí du học Philippines với các nước khác

Philippines với Việt Nam

Tại Việt Nam, nhiều học viên lựa chọn học IELTS trong nước để tiết kiệm chi phí. Với khung thời gian 1 tháng, người học thường chỉ có thể tham gia các lớp củng cố kỹ năng hoặc luyện đề ngắn hạn, với chi phí trung bình khoảng 4–8 triệu VNĐ/tháng tại các trung tâm uy tín. Nếu học 1:1 với giáo viên nước ngoài, mức phí có thể cao hơn, dao động từ 500.000–1.000.000 VNĐ/buổi. Dù sinh hoạt phí thấp hơn so với Philippines, nhưng môi trường sử dụng tiếng Anh vẫn còn hạn chế do phần lớn thời gian giao tiếp bằng tiếng Việt, khiến hiệu quả cải thiện trong 1 tháng không quá rõ rệt.

Trong khi đó, tại Philippines, chương trình IELTS Sparta 4 tuần được thiết kế như một khóa học tăng tốc đúng nghĩa, với chi phí trọn gói khoảng 1.500 – 2.500 USD/4 tuần (tương đương 39 – 65 triệu VNĐ), đã bao gồm học phí, ký túc xá, ăn uống 3 bữa/ngày, dọn phòng và giặt ủi. Mặc dù tổng chi phí cao hơn so với học trong nước trong cùng 1 tháng, nhưng đổi lại, học viên được “nhúng” hoàn toàn vào môi trường học tập chuyên sâu với:

  • Môi trường 100% tiếng Anh (EOP)
  • Nhiều giờ học 1:1 mỗi ngày, tập trung sửa lỗi cá nhân
  • Kỷ luật học tập chặt chẽ, tối ưu hiệu suất trong thời gian ngắn

Kết luận: Với khung thời gian 1 tháng, học IELTS tại Việt Nam phù hợp cho những ai muốn duy trì hoặc ôn luyện thêm kỹ năng. Trong khi đó, Philippines là lựa chọn tối ưu cho học viên muốn tăng band nhanh, cải thiện phản xạ và sống trọn vẹn trong môi trường tiếng Anh thực thụ, ngay cả khi chỉ có một tháng để đầu tư cho việc học.

Chi phí du học Philippines 1 tháng 2026

Philippines vs Singapore / Úc

Tại Singapore, khóa học tiếng Anh học thuật hoặc luyện IELTS toàn thời gian có học phí khoảng 3800 USD/ 4 tuần. Chưa kể sinh hoạt phí rất cao, cộng thêm ăn uống và đi lại. Tổng ngân sách có thể lên tới hơn 4000 USD (~100 triệu VNĐ/tháng).

Ở Úc, các khóa tiếng Anh (ELICOS) thường có học phí khoảng 3500 – 4600 USD/ 4 tuần. Chi phí vé máy bay, thủ tục visa, sinh học phí lại cao nhất là tại Sydney hay Melbourne.

Kết luận: Singapore/Úc có môi trường bản ngữ, bằng cấp quốc tế nhưng chi phí gấp đôi, gấp ba. Philippines phù hợp với người muốn trải nghiệm chuyên sâu và tiết kiệm hơn.

Philippines vs Mỹ / Canada / UK

Mỹ, Canada và UK là điểm đến mơ ước cho nhiều bạn trẻ, nhưng chi phí cực kỳ cao.

  • Học phí: Khóa tiếng Anh học thuật hoặc IELTS Preparation tại trường ngôn ngữ/college thường ở mức 3500 – 4500 USD/ 4 tuần.
  • Sinh hoạt phí: dao động 1.000–1.500 USD/tháng tùy thành phố (~26–39 triệu VNĐ), chưa kể phí visa, bảo hiểm, vé máy bay.

Trong khi đó, Philippines chỉ cần 1/3 chi phí nhưng vẫn đảm bảo:

  • Nhiều giờ học 1:1.
  • Giáo viên có kinh nghiệm luyện thi IELTS.
  • Môi trường đa quốc tịch, thực hành tiếng Anh liên tục.

Kết luận: Mỹ/Canada/UK phù hợp với ai có ngân sách lớn, cần bằng cấp quốc tế lâu dài. Philippines phù hợp cho mục tiêu ngắn hạn (3–6 tháng) tăng band nhanh với chi phí hợp lý.

Các khoản chi phí cấu thành khi du học Philippines 1 tháng

Học phí các khóa học (ESL, IELTS, Sparta, TOEIC)

Chi phí du học tiếng Anh tại Philippines thường bao gồm trọn gói học phí, ký túc xá và bữa ăn ngay trong khuôn viên trường. Trung bình, mức học phí trọn gói dao động từ 1.200–2.200 USD/4 tuần tại Cebu hoặc Clark, và khoảng 1.100–1.420 USD/4 tuần ở Baguio, Bacolod hay Iloilo. Các khóa giao tiếp thông thường sẽ có chi phí thấp hơn, trong khi các chương trình luyện thi IELTS, TOEIC, TOEFL, TESOL hay Business English thường cao hơn.

Khác với nhiều quốc gia nơi học phí và chi phí ký túc xá tách biệt, hầu hết trường Anh ngữ ở Philippines đều gộp chung thành một gói duy nhất. Điều này giúp học viên dễ dàng lên kế hoạch tài chính, đồng thời giảm bớt lo lắng về chi phí ăn ở hàng ngày.

Tuy nhiên, tổng chi phí mỗi người phải chi trả sẽ phụ thuộc vào loại phòng ký túc xá. Phòng 3–6 người thường giúp tiết kiệm đáng kể, trong khi phòng đơn hoặc đôi sẽ cao hơn nhưng mang lại sự riêng tư. Ngoài ra, chi phí cũng khác nhau theo khu vực: Cebu, Baguio và Clark thường cao hơn vì là thành phố lớn hoặc có giáo viên bản ngữ, trong khi Bacolod, Iloilo hay Boracay lại “dễ chịu” hơn nhờ chi phí sinh hoạt thấp.

Chương trìnhHọc phí (USD)/ 4 tuần
Tiếng Anh giao tiếp ESL1.100 – 1.800 USD/ 4 tuần
Luyện thi IELTS, TOEIC, TOEFL1.200  – 2.000 USD/ 4 tuần
Chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế TESOL2.200 USD/ 4 tuần
Tiếng Anh hàng không1.650 USD/ 4 tuần
Tiếng Anh thương mại1.600 – 1.800 USD/ 4 tuần

Chi phí địa phương bắt buộc (Visa, SSP, điện nước, ID)

Chi phí địa phương là những khoản phát sinh mà học viên cần thanh toán trực tiếp tại trường sau khi nhập học. Các hạng mục chi phí địa phương bao gồm:

  • Phí SSP (Special Study Permit): Giấy phép học tập đặc biệt, có hạn sử dụng tương đương thời gian đăng ký học (~135 USD). Nếu gia hạn khóa học, học viên cần thanh toán lại. Cập nhật 2025: Cục Di Trú đã điều chỉnh mức phí từ 6,800 → 7,800 pesos.
  • SSP E-Card: Bắt buộc cho học viên học từ 8 tuần trở lên, đồng thời là giấy tờ cần thiết để đăng ký thẻ ACR I-Card và gia hạn visa. Nếu gia hạn khóa học sẽ phải đóng lại từ đầu
    Cập nhật 2025: Phí tăng từ 4,000 → 4,500 pesos.
  • ACR I-Card: Thẻ đăng ký cư trú dành cho công dân nước ngoài (~65 USD).
    Cập nhật 2025: Phí tăng từ 4,000 → 4,500 pesos.
  • Gia hạn Visa: Bắt buộc cho học viên học trên 4 tuần, chi phí thay đổi tùy độ dài khóa học.
    Cập nhật 2025: Tăng thêm 1,000 pesos/lần từ lần gia hạn thứ 1 đến lần thứ 5.
  • Phí điện nước: Tính theo lượng tiêu thụ hoặc cố định tùy loại phòng.
  • Phí giặt giũ: Hầu hết trường miễn phí.
  • Phí quản lý: Một số trường không thu.
  • Thẻ học viên (ID Card): Sử dụng trong khuôn viên trường.
  • Đón tại sân bay: Tùy trường, dao động 20–50 USD; học viên có thể tự túc.
  • Tài liệu học tập: Tùy số lượng và loại sách của từng khóa.
  • Đặt cọc ký túc xá: Khoản tiền bảo đảm, sẽ được hoàn lại khi kết thúc khóa học.

Các khoản phí này trung bình dao động 250–350 USD/4 tuần tùy theo từng trường. Khi lựa chọn thời gian học 1 – 3 – 6 tháng, học viên cần lưu ý: có nhiều khoản phí chỉ phải đóng một lần duy nhất như SSP, ACR I-Card, phí đón sân bay hay đặt cọc ký túc xá. Vì vậy, nếu học trong thời gian dài hơn, tổng chi phí bình quân mỗi tháng sẽ được tối ưu hơn.

Sinh hoạt & chi tiêu cá nhân

Bên cạnh học phí và chi phí ăn ở trong trường, du học sinh tại Philippines cũng nên dự trù thêm một khoản cho sinh hoạt cá nhân và trải nghiệm cuối tuần. Đây vừa là cơ hội để khám phá văn hóa địa phương, vừa giúp cân bằng giữa học tập và giải trí. Go Fly Vietnam tổng hợp một số chi phí phổ biến như sau:

1. Ăn uống ngoài trường

  • Nhà hàng: bữa ăn thường có giá từ 200–500 peso/người. (~ 90.000 – 230.000 VNĐ)
  • Quán ăn bình dân, đồ ăn đường phố: chỉ khoảng 45–100 peso/người. (~20.000 – 45.000 VNĐ)
  • Chợ truyền thống: Giá cả thường rẻ hơn Việt Nam.
  • Siêu thị: mức giá gần tương đương Việt Nam, nhiều sản phẩm nhập khẩu.

Trung bình, chi phí ăn uống ngoài trường chỉ khoảng 5 USD/tháng, tùy thói quen sinh hoạt của mỗi bạn.

2. Đi lại

  • Jeepney – phương tiện công cộng đặc trưng của Philippines: 10–15 peso/lượt (~7.000 VNĐ).
  • Taxi: chuyến đi 4–5km thường mất 120–130 peso.
  • Xe buýt: giá vé 20–25 peso/lượt.

Nếu chủ yếu đi lại quanh trường, chi phí đi lại mỗi tháng chỉ khoảng 5 USD.

3. Mua sắm nhu yếu phẩm

Philippines cách Việt Nam chỉ hơn 4 giờ bay, nên việc mang đồ cá nhân theo không gặp nhiều trở ngại. Tuy nhiên, bạn không cần chuẩn bị quá nhiều quần áo, mỹ phẩm hay vật dụng sinh hoạt từ nhà, vì tại đây các mặt hàng này có giá phải chăng, đa dạng và dễ mua. Điều này giúp bạn giảm bớt hành lý khi di chuyển và tiết kiệm chi phí vận chuyển.

Vé máy bay, bảo hiểm

Thông thường, vé máy bay khứ hồi từ Việt Nam sang Philippines có mức giá khoảng 300–500 USD, bao gồm 20kg hành lý ký gửi và 7kg hành lý xách tay (theo thông tin từ hãng Cebu Pacific). Tuy nhiên, vào mùa cao điểm như dịp hè, mức giá có thể tăng lên 500–800 USD/khứ hồi. Vì vậy, nếu bạn có lịch trình linh hoạt và không tham gia trại hè, nên lựa chọn bay vào các thời điểm khác trong năm để tiết kiệm đáng kể chi phí.

Quy định mới từ Cục Di Trú Philippines (áp dụng từ tháng 6/2024):
Tất cả học viên theo học từ 12 tuần trở xuống bắt buộc phải xuất trình vé máy bay khứ hồi hoặc vé đi sang nước thứ ba sau khi hoàn tất khóa học.

Hiện tại, khi nhập cảnh vào Philippines, bảo hiểm không phải là yêu cầu bắt buộc. Tuy nhiên, chi phí y tế và nhập viện tại đây khá cao, vì vậy việc trang bị một gói bảo hiểm quốc tế là điều mà du học sinh nên cân nhắc để bảo vệ cả sức khỏe lẫn tài chính.

Liên hệ tư vấn và báo giá chi phí du học Philippines mới nhất

Mọi thắc mắc về chương trình cũng như để được nhận báo giá học phí của các trường, xin quý khách hàng vui lòng để lại thông tin tại đây.

Nhận tư vấn lộ trình học tiếng Anh tại Philippines ngay hôm nay